redback vole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột đồng lưng đỏ: "redback vole" là một loài chuột đồng nhỏ, thuộc họ chuột (Cricetidae), có đặc điểm nổi bật là một dải lông màu đỏ hoặc nâu đỏ chạy dọc từ đầu đến đuôi. Loài này thường sống ở các vùng núi cao thuộc châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The redback vole is commonly found in alpine meadows. (Chuột đồng lưng đỏ thường được tìm thấy ở các đồng cỏ trên núi cao.)
- Researchers studied the habitat of the redback vole in the Himalayas. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của chuột đồng lưng đỏ ở dãy Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
"redback vole population": quần thể chuột đồng lưng đỏ.
- The redback vole population fluctuates with seasonal changes. (Quần thể chuột đồng lưng đỏ biến động theo sự thay đổi theo mùa.)
"to study the redback vole": nghiên cứu loài chuột đồng lưng đỏ.
- Biologists often study the redback vole to understand alpine ecosystems. (Các nhà sinh vật học thường nghiên cứu chuột đồng lưng đỏ để hiểu về hệ sinh thái núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
Vole (n): chuột đồng (tên chung cho các loài chuột thuộc họ Cricetidae).
- The vole is a small rodent that burrows underground. (Chuột đồng là một loài gặm nhấm nhỏ đào hang dưới lòng đất.)
Red-backed vole (n): một tên gọi khác của "redback vole", nhấn mạnh đặc điểm lưng màu đỏ.
- The red-backed vole is also known as the "redback vole". (Chuột đồng lưng đỏ còn được gọi là "redback vole".)
Từ đồng nghĩa
- Alpine vole: chuột đồng núi cao (chỉ chung các loài chuột đồng sống ở vùng núi cao).
- Mountain vole: chuột đồng núi (tương tự, nhưng không nhấn mạnh màu lưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vole out: (hiếm) đào hang hoặc xuất hiện từ hang (dùng trong ngữ cảnh mô tả hành vi).
- The redback vole voled out of its burrow at dusk. (Chuột đồng lưng đỏ chui ra khỏi hang vào lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "redback vole" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)